| TÊN SẢN PHẨM |
ĐỘ CỨNG |
ĐẶC TÍNH |
| Touch Roll( lô ép nóng) |
A” 92~95 |
Chịu nhiệt và Chống mài mòn, lực ép |
| Press Roll ( lô ép lạnh) |
A”88~92 |
Chịu lực ép và mài mòn không bám dính , độ vắt tốt |
| Baby Press Roll ( lô ép nhỏ) |
A”85~88 |
Chịu nhiệt, không mài mòn và lực ép |
| Size Press Roll ( lô ép keo) |
A”96~98 |
Vắt tốt,Chống mài mòn và bám dính, độ vắt tốt và phẳng đều |
| Squeeze Roll ( lô vắt keo) |
A”85~88 |
Chịu nhiệt, chống mài mòn và độ đàn hồi cao |
| Pick up ( lô vớt keo) |
A”65~75 |
Chịu nhiệt, chống mài mòn và độ đàn hồi cao |
| Size Rock Roll ( lô ép keo đá ) |
D”84~88 |
Không bám dính, chịu nhiệt,chịu lực ép ,chống trầy xước và mài mòn |
| Black Rock Roll I ( lô đá I) |
D”85~87 |
Không bám dính, chịu nhiệt,chịu lực ép ,chống trầy xước và mài mòn |
| Black Rock Roll II ( lô đá II) |
D”85~87 |
Không bám dính, chịu nhiệt,chịu lực ép ,chống trầy xước và mài mòn |
| Green Rock ( lô đá xanh) |
D”87~90 |
Không bám dính, chịu nhiệt,chịu lực ép, chống trầy xước và mài mòn |
| Couch Roll ( Lô vắt chăn) |
A”40~45 |
Độ đàn hồi cao, chống hoá chất và mài mòn |
| Worm Roll ( lô xoắn dàn chăn) |
A”95~98 |
Chịu nhiệt và lực ép, chống mài mòn , độ phẳng tốt |
| Felt Roll ( Lô dẫn ) |
A”95~98 |
Chống bám dính,phẳng đều và độ mài mòn cao |
| Spool Roll ( lô cuộn giấy) |
A”85~92 |
Chống mài mòn, chịu lực ép và không bám dính |
| Lô dẫn chăn ( Guide ) |
A”95~100 |
Chống mài mòn, chịu lực ép |
| Expander Roll ( lô cong) |
A”60~70 |
Chống mài mòn, không bám dính và trơn trượt |
| Lô ép láng |
A”94~98 |
Chịu lực ép, nhiệt dộ, bề mặt nhẵn phẳng |
| Section Roll ( lô hút chân không) |
A”88~92 |
Chống mài mòn, hút và vắt tốt |
| SẢN XUẤT GIẤY VỆ SINH |
| Lô nén giấy |
A”65~95 |
Chống mài mòn, chịu lực ép |
| Lô nén xốp |
A”50~55 |
Chống mài mòn, đàn hồi cao |